tinh binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân đội tinh nhuệ, binh lính tinh nhuệ: Chỉ đội quân được tuyển chọn kỹ lưỡng, có kỷ luật cao, trang bị tốt và có sức chiến đấu mạnh mẽ nhất. Từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc cổ văn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua phái đội tinh binh đi dẹp loạn. (Nhà vua phái đội quân tinh nhuệ đi dẹp loạn.)
- Thành trì được phòng thủ bởi năm ngàn tinh binh. (Thành trì được phòng thủ bởi năm ngàn binh lính tinh nhuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh binh thiện chiến": quân tinh nhuệ và thiện chiến.
- Đạo quân ấy nổi tiếng là tinh binh thiện chiến, chưa từng thất trận. (Đạo quân ấy nổi tiếng là quân tinh nhuệ và thiện chiến, chưa từng thất trận.)
Biến thể và từ gần giống
Tinh nhuệ (tính từ): có chất lượng cao, được tuyển chọn kỹ, giỏi giang (thường dùng cho quân đội, đội ngũ).
- lực lượng tinh nhuệ (lực lượng tinh nhuệ).
Quân tinh nhuệ (danh từ): cách nói hiện đại hơn, đồng nghĩa với "tinh binh".
- Quân tinh nhuệ là lực lượng nòng cốt. (Quân tinh nhuệ là lực lượng nòng cốt.)
Từ đồng nghĩa
- Quân thiện chiến: quân đội giỏi chiến đấu.
- Quân tinh anh: quân đội ưu tú, tinh hoa (ít dùng hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Phong cách: Từ "tinh binh" mang sắc thái cổ, trang trọng. Trong văn nói và văn viết hiện đại, người ta thường dùng "quân tinh nhuệ" hoặc "binh lính tinh nhuệ" hơn.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn học lịch sử, truyện cổ tích, phim ảnh về đề tài chiến tranh thời phong kiến.
- Quân đội tinh nhuệ (cũ).